Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

20,36

20,46

20,13

20,30

20,24

19,80

20,02

19,71

19,93

19,75

20,70

20,75

20,52

20,68

20,55

20,62

20,74

20,53

20,61

20,57

20,67

20,75

20,56

20,61

20,59

20,72

20,88

20,70

20,75

20,72

20,96

21,08

20,96

20,98

20,94

20,84

20,96

20,84

20,85

20,80

20,74

20,87

20,74

20,75

20,69

20,77

20,92

20,75

20,77

20,72

20,82

20,94

20,80

20,82

20,76

20,60

20,75

20,60

20,65

20,53

VINANET

Nguồn: Internet