Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

20,33

20,67

20,25

20,53

20,30

19,90

20,36

19,90

20,23

19,93

20,68

21,01

20,68

20,93

20,68

20,68

20,87

20,62

20,79

20,61

20,70

20,84

20,63

20,74

20,61

20,84

20,94

20,77

20,85

20,75

21,08

21,15

21,03

21,06

20,98

21,00

21,00

20,95

20,95

20,85

20,87

20,89

20,86

20,86

20,75

20,90

20,90

20,89

20,89

20,77

20,95

20,97

20,94

20,94

20,82

20,79

20,80

20,77

20,77

20,65

VINANET

Nguồn: Internet