Đvt: Uscent/bu

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

613

617 6/8

612 6/8

616

612 4/8

628

632 2/8

627 6/8

630 4/8

627 2/8

644 4/8

649

644 4/8

646 6/8

644 4/8

668 6/8

671 2/8

668 6/8

669 2/8

666 6/8

-

-

-

683 2/8 *

683 2/8

-

-

-

692 *

692

-

-

-

691 *

691

-

-

-

700 *

700

-

-

-

715 4/8 *

715 4/8

-

-

-

721 *

721

-

-

-

732 2/8 *

732 2/8

-

-

-

716 6/8 *

716 6/8

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet