Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
99,94
-0,45
-0,45%
Dầu WTI giao ngay
91,39
-0,58
-0,63%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
279,21
-5,10
-1,79%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
277,89
-3,36
-1,19%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,95
-0,03
-0,75%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet                             

Nguồn: Internet