Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
102,00
-0,06
-0,06%
Dầu WTI giao ngay
93,15
-0,30
-0,32%
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
283,59
+0,25
+0,09%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
278,97
+0,46
+0,17%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,97
-0,02
-0,53%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet                             
 

Nguồn: Internet