Dầu thô ($/bbl)
 
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu WTI giao ngay
94,35
+0,14
+0,15%
Dầu Brent giao ngay
102,70
+0,10
+0,10%
 
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
284,06
+0,30
+0,11%
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
287,08
-2,02
-0,70%
 
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,02
-0,01
-0,12%
Khí gas giao ngay
 
 
 
 
Vinanet          

Nguồn: Internet