Dầu thô ($/bbl)
 
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu WTI giao ngay
95,03
-0,13
-0,14%
Dầu Brent giao ngay
103,80
+0,12
+0,12%
 
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
288,16
-0,06
-0,02%
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
290,50
-0,37
-0,13%
 
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,94
+0,01
+0,25%
Khí gas giao ngay
 
 
 
 
Vinanet

Nguồn: Internet