Dầu thô ($/bbl)
 
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu WTI giao ngay
93,65
-0,63
-0,67%
Dầu Brent giao ngay
102,00
-0,60
-0,58%
 
Xăng dầu (Uscent/gal)          
 
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
281,94
0,00
0,00%
Dầu đốt kỳ hạn Nymex
286,36
-1,00
-0,35%
 
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
4,20
+0,02
+0,38%
Khí gas giao ngay
 
 
 
 
Vinanet

Nguồn: Internet