Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
110,41
+0,01
+0,01%
Dầu WTI giao ngay
90,62
-0,06
-0,07%
Xăng dầu (Uscent/gal)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

292,70
-0,31
-0,11%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
312,50
-0,36
-0,12%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,46
+0,01
+0,17%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet

Nguồn: Internet