Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
111,38
-0,49
-0,44%
Dầu WTI giao ngay
91,84
-0,21
-0,23%
Xăng dầu (Uscent/gal)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

297,19
-0,10
-0,03%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
291,46
-0,72
-0,23%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,49
+0,01
+0,20%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet

Nguồn: Internet