Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
116,34
-0,42
-0,36%
Dầu WTI giao ngay
97,55
-0,22
-0,23%
Xăng dầu (Uscent/gal)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

315,68
-0,38
-0,12%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
302,58
-1,36
-0,45%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,31
+0,01
+0,27%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet
 

Nguồn: Internet