Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

103,80

-0,21

-0,20%

Dầu Brent giao ngay

124,54

-0,44

-0,35%

Dầu WTI giao ngay

104,01

-1,22

-1,16%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

322,65

-0,10

-0,03%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

340,12

0,58

0,17%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,18

0,00

-0,14%

Khí gas giao ngay

1,93

0,06

3,21%

Nguồn: Bloomberg

 

Nguồn: Internet