Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

102,05

0,58

0,57%

Dầu Brent giao ngay

122,76

0,31

0,25%

Dầu WTI giao ngay

101,47

-2,54

-2,44%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

317,75

1,66

0,53%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

332,88

-0,48

-0,14%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,13

-0,01

-0,33%

Khí gas giao ngay

2,06

0,13

6,74%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet