Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

86,13

-1,09

-1,25%

Dầu Brent giao ngay

99,81

0,11

0,11%

Dầu WTI giao ngay

87,22

-0,44

-0,50%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

274,25

-2,59

-0,94%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

273,84

-2,64

-0,95%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,96

0,02

0,54%

Khí gas giao ngay

2,91

0,14

5,05%

Vinanet

Nguồn: Internet