Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

102,00

-1,31

-1,27%

Dầu Brent giao ngay

122,00

-1,14

-0,93%

Dầu WTI giao ngay

103,31

1,84

1,81%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

315,10

-1,82

-0,57%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

331,63

-2,42

-0,72%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,08

-0,01

-0,29%

Khí gas giao ngay

1,99

-0,07

-3,40%

Nguồn: Bloomberg

 

Nguồn: Internet