Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

84,78

0,33

0,39%

Dầu Brent giao ngay

98,84

0,64

0,65%

Dầu WTI giao ngay

84,45

-2,77

-3,18%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

272,69

1,70

0,63%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

272,67

1,07

0,39%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,79

0,02

0,61%

Khí gas giao ngay

2,94

0,03

1,03%

Vinanet

Nguồn: Internet