Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

85,14

-0,85

-0,99%

Dầu Brent giao ngay

98,46

-1,57

-1,57%

Dầu WTI giao ngay

85,99

1,54

1,82%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

272,00

-2,90

-1,05%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

273,86

-2,08

-0,75%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,86

-0,02

-0,80%

Khí gas giao ngay

2,78

-0,16

-5,44%

Vinanet

Nguồn: Internet