Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

84,28

0,37

0,44%

Dầu Brent giao ngay

98,61

0,48

0,49%

Dầu WTI giao ngay

83,91

-2,08

-2,42%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

272,86

0,91

0,33%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

273,52

-1,17

-0,43%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,76

0,02

0,66%

Khí gas giao ngay

2,87

0,09

3,24%

Vinanet

Nguồn: Internet