Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

83,00

-0,32

-0,38%

Dầu Brent giao ngay

96,95

-0,31

-0,32%

Dầu WTI giao ngay

83,32

0,62

0,75%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

262,25

0,10

0,04%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

265,21

0,19

0,07%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,21

-0,02

-1,08%

Khí gas giao ngay

2,18

-0,05

-2,24%

Vinanet

Nguồn: Internet