Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

92,77

0,04

0,04%

Dầu Brent giao ngay

112,79

-0,29

-0,25%

Dầu WTI giao ngay

92,73

-0,14

-0,15%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

301,66

-0,17

-0,06%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

299,70

0,63

0,21%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,75

0,02

0,81%

Khí gas giao ngay

2,78

-0,06

-2,11%

Vinanet

Nguồn: Internet