Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

84,66

0,75

0,89%

Dầu Brent giao ngay

97,90

0,09

0,09%

Dầu WTI giao ngay

83,91

1,29

1,56%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

264,42

1,64

0,62%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

269,25

1,61

0,60%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,54

0,04

1,72%

Khí gas giao ngay

2,19

0,01

0,46%

Vinanet

Nguồn: Internet