Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

102,15

-0,68

-0,66%

Dầu Brent giao ngay

120,31

-1,27

-1,05%

Dầu WTI giao ngay

102,83

-0,81

-0,78%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

315,29

-2,17

-0,68%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

332,38

-2,23

-0,67%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

1,99

0,01

0,25%

Khí gas giao ngay

1,86

-0,02

-1,06%

 

2,03

-0,03

-1,46%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet