Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

104,41

0,21

0,20%

Dầu Brent giao ngay

118,76

-0,04

-0,04%

Dầu WTI giao ngay

104,20

1,27

1,23%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

312,92

0,26

0,08%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

322,95

-0,45

-0,14%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

1,95

0,00

-0,10%

Khí gas giao ngay

1,88

0,00

0,00%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet