Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

83,21

-0,06

-0,07%

Dầu Brent giao ngay

95,97

0,39

0,41%

Dầu WTI giao ngay

83,27

-0,76

-0,90%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

262,05

0,28

0,11%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

265,57

-0,52

-0,20%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,65

0,02

0,61%

Khí gas giao ngay

2,46

0,01

0,41%

Vinanet

Nguồn: Internet