Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

102,71

0,44

0,43%

Dầu Brent giao ngay

117,68

0,24

0,21%

Dầu WTI giao ngay

102,27

-0,40

-0,39%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

313,01

0,50

0,16%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

315,89

0,48

0,15%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

1,91

0,01

0,26%

Khí gas giao ngay

1,85

-0,03

-1,60%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet