Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

80,38

-1,07

-1,31%

Dầu Brent giao ngay

91,96

-0,17

-0,19%

Dầu WTI giao ngay

81,80

-2,23

-2,65%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

258,24

-0,50

-0,19%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

257,91

-1,11

-0,43%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,53

0,01

0,40%

Khí gas giao ngay

2,61

0,01

0,38%

Vinanet

Nguồn: Internet