Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

79,85

0,09

0,11%

Dầu Brent giao ngay

90,06

-0,31

-0,34%

Dầu WTI giao ngay

79,36

1,52

1,95%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

254,10

0,73

0,29%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

259,14

2,15

0,84%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,68

0,05

1,94%

Khí gas giao ngay

2,50

0,02

0,81%

Vinanet

Nguồn: Internet