Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
114,44
+0,34
+0,30%
Dầu WTI giao ngay
92,08
-1,03
-1,11%
Xăng dầu (Uscent/gal)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

307,15
-2,74
-0,88%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
303,53
-2,58
-0,84%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,42
0,00
+0,03%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet
 

Nguồn: Internet