Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

79,25

0,04

0,05%

Dầu Brent giao ngay

90,43

-0,24

-0,26%

Dầu WTI giao ngay

79,01

-0,35

-0,44%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

254,18

0,33

0,13%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

265,31

0,73

0,28%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,67

-0,03

-0,93%

Khí gas giao ngay

2,70

0,20

8,00%

Vinanet

Nguồn: Internet