Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: Uscent/lb
18,23
18,34
18,10
18,22
 
17,90
18,07
17,80
17,96
 
18,05
18,16
17,93
18,07
 
18,45
18,55
18,33
18,45
 
19,24
19,35
19,14
19,26
 
19,23
19,37
19,23
19,33
 
19,43
19,52
19,35
19,45
 
19,64
19,73
19,58
19,65
 
19,98
20,09
19,95
20,02
 
20,00
20,10
20,00
20,06
 
20,14
20,14
20,11
20,11
 
-
20,19
20,19
20,19
 
VINANET

Nguồn: Internet