Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
103,44
103,47
103,31
103,40
103,59
102,51
102,60
102,47
102,57
102,72
101,43
101,52
101,43
101,52
101,62
100,45
100,46
100,36
100,36
100,52
99,40
99,40
99,40
99,40
99,44
-
-
-
98,35 *
98,43
-
-
-
97,55 *
97,58
96,70
96,70
96,70
96,70
96,77
-
-
-
95,95 *
95,94
-
-
-
95,11 *
95,21
-
-
-
94,60 *
94,58
-
-
-
93,92 *
93,98
-
-
-
94,01 *
93,42
92,85
92,85
92,85
92,85
92,90
-
-
-
91,20 *
92,24
-
-
-
92,51 *
91,62
-
-
-
91,10 *
91,01
-
-
-
91,01 *
90,43
-
-
-
90,40 *
89,94
-
-
-
89,47 *
89,52
-
-
-
89,27 *
88,99
-
-
-
88,36 *
88,53
-
-
-
88,00 *
88,16
-
-
-
87,44 *
87,84
-
-
-
87,22 *
87,61
-
-
-
87,31 *
87,39
-
-
-
86,55 *
86,95
-
-
-
87,00 *
86,55
-
-
-
85,70 *
86,17
-
-
-
-
85,83
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet