Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
103,41
103,44
103,24
103,30
103,13
102,74
102,74
102,58
102,65
102,48
101,70
101,72
101,62
101,66
101,51
100,56
100,56
100,56
100,56
100,41
-
-
-
99,31 *
99,29
98,35
98,35
98,35
98,35
98,26
-
-
-
97,06 *
97,39
96,47
96,49
96,42
96,45
96,57
-
-
-
95,75 *
95,74
-
-
-
94,75 *
95,01
-
-
-
94,32 *
94,38
-
-
-
93,54 *
93,78
-
-
-
94,01 *
93,22
92,75
92,75
92,65
92,65
92,71
-
-
-
91,20 *
92,06
-
-
-
92,51 *
91,44
-
-
-
91,10 *
90,85
-
-
-
91,01 *
90,28
-
-
-
90,40 *
89,80
-
-
-
89,17 *
89,38
-
-
-
89,27 *
88,86
-
-
-
88,36 *
88,41
-
-
-
88,00 *
88,05
-
-
-
87,44 *
87,74
-
-
-
87,22 *
87,51
-
-
-
87,28 *
87,30
-
-
-
86,55 *
86,87
-
-
-
87,00 *
86,48
-
-
-
85,70 *
86,12
-
-
-
-
85,79
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet