Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
92,96
93,18
92,96
93,03
92,84
93,53
93,53
93,43
93,43
93,27
93,83
93,83
93,83
93,83
93,65
-
-
-
95,50 *
93,95
-
-
-
94,60 *
94,09
-
-
-
94,11 *
94,07
-
-
-
94,02 *
93,93
-
-
-
93,65 *
93,71
-
-
-
93,50 *
93,45
-
-
-
93,24 *
93,16
-
-
-
93,00 *
92,87
-
-
-
93,24 *
92,60
-
-
-
95,83 *
92,31
-
-
-
95,02 *
92,03
-
-
-
91,94 *
91,77
-
-
-
94,10 *
91,44
-
-
-
94,00 *
91,16
-
-
-
92,50 *
90,92
-
-
-
91,85 *
90,71
-
-
-
91,75 *
90,52
-
-
-
91,50 *
90,35
-
-
-
92,60 *
90,02
-
-
-
92,05 *
89,69
-
-
-
91,59 *
89,38
-
-
-
91,40 *
89,09
-
-
-
91,30 *
88,82
-
-
-
90,90 *
88,57
-
-
-
90,70 *
88,26
-
-
-
90,63 *
87,98
-
-
-
90,40 *
87,73
-
-
-
90,30 *
87,52
-
-
-
90,00 *
87,34
-
-
-
87,80 *
87,18
-
-
-
-
86,93
-
-
-
-
86,69
-
-
-
-
86,46
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet