Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

22,49

22,98

22,40

22,88

22,49

23,00

23,38

22,94

23,29

23,03

22,72

23,17

22,72

23,11

22,92

22,69

22,95

22,69

22,89

22,74

22,60

22,81

22,60

22,76

22,65

22,64

22,78

22,63

22,73

22,67

22,25

22,36

22,25

22,34

22,23

22,10

22,11

22,07

22,10

22,01

-

22,03

22,03

22,03

21,94

21,94

21,99

21,94

21,99

21,90

-

21,80

21,80

21,80

21,73

VINANET

Nguồn: Internet