Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/lb

22,80

22,85

22,65

22,69

22,77

23,14

23,19

23,02

23,05

23,22

23,01

23,01

22,81

22,83

23,00

22,70

22,71

22,59

22,59

22,75

22,59

22,59

22,47

22,47

22,63

-

-

-

22,62 *

22,62

-

-

-

22,29 *

22,29

-

-

-

22,05 *

22,05

-

-

-

22,00 *

22,00

-

-

-

21,97 *

21,97

-

-

-

21,81 *

21,81

VINANET

Nguồn: Internet