Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

85,65

-0,16

-0,19%

Dầu Brent giao ngay

99,81

-0,59

-0,59%

Dầu WTI giao ngay

85,81

1,90

2,26%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

275,69

-0,49

-0,18%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

276,81

-0,08

-0,03%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,86

0,01

0,21%

Khí gas giao ngay

2,72

-0,15

-5,23%

Vinanet

Nguồn: Internet