Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

85,77

-0,31

-0,36%

Dầu Brent giao ngay

100,65

0,20

0,19%

Dầu WTI giao ngay

86,08

0,27

0,31%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

277,13

-0,20

-0,07%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

280,13

-0,49

-0,17%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,86

-0,02

-0,63%

Khí gas giao ngay

2,83

0,11

4,04%

Vinanet

Nguồn: Internet