Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

95,34

-0,79

-0,82%

Dầu Brent giao ngay

111,67

-0,39

-0,34%

Dầu WTI giao ngay

96,13

-0,95

-0,98%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

295,26

-1,10

-0,37%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

300,00

-0,08

-0,03%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,51

0,00

-0,08%

Khí gas giao ngay

2,36

0,00

0,00%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet