Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

94,79

0,01

0,01%

Dầu Brent giao ngay

111,73

0,74

0,66%

Dầu WTI giao ngay

94,78

-1,35

-1,40%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

293,12

0,17

0,06%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

296,48

0,58

0,20%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,44

0,00

0,16%

Khí gas giao ngay

2,40

0,04

1,69%

Nguồn: Bloomberg

Nguồn: Internet