Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

93,15

-0,83

-0,88%

Dầu Brent giao ngay

111,31

-0,41

-0,37%

Dầu WTI giao ngay

93,98

-0,80

-0,84%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

292,01

-1,29

-0,44%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

293,95

-0,46

-0,16%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,52

0,02

0,64%

Khí gas giao ngay

2,40

0,00

0,00%

Vinanet

Nguồn: Internet