Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

92,59

0,03

0,03%

Dầu Brent giao ngay

107,97

0,05

0,05%

Dầu WTI giao ngay

92,56

-0,25

-0,27%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

284,19

-0,71

-0,25%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

287,07

-0,75

-0,26%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,61

0,02

0,69%

Khí gas giao ngay

2,61

0,11

4,40%

Vinanet

Nguồn: Internet