Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

90,08

0,21

0,23%

Dầu Brent giao ngay

106,67

0,10

0,09%

Dầu WTI giao ngay

89,87

0,65

0,73%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

288,84

1,08

0,38%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

288,82

0,48

0,17%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,96

-0,01

-0,34%

Khí gas giao ngay

2,85

0,02

0,71%

Vinanet

Nguồn: Internet