Dầu thô ($/bbl)

Mặt hàng                

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu thô kỳ hạn Nymex

92,66

0,09

0,10%

Dầu Brent giao ngay

109,82

-0,47

-0,43%

Dầu WTI giao ngay

92,57

1,09

1,19%

Xăng dầu (Uscent/gal)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

286,28

0,25

0,09%

Xăng kỳ hạn Nymex RBOB

294,00

-0,01

-0,00%

Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)

 

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Khí gas kỳ hạn Nymex

2,65

0,04

1,61%

Khí gas giao ngay

2,59

0,03

1,17%

Vinanet

Nguồn: Internet