Dầu thô ($/bbl)
Mặt hàng       
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Dầu thô kỳ hạn Nymex
 
 
 
Dầu Brent giao ngay
114,24
+0,14
+0,12%
Dầu WTI giao ngay
93,27
+0,14
+0,15%
Xăng dầu (Uscent/gal)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi

Dầu đốt kỳ hạn Nymex

311,24
+0,82
+0,26%
Xăng kỳ hạn Nymex RBOB
308,85
+0,89
+0,29%
Khí gas tự nhiên ($/MMBtu)
 
Giá
Chênh lệch
% thay đổi
Khí gas kỳ hạn Nymex
3,37
+0,08
+2,31%
Khí gas giao ngay
 
 
 
Vinanet
 

Nguồn: Internet