Đồng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(UScent/lb)

420,50

-2,95

-0,70%

Tháng 3/2023

Vàng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.907,60

+0,60

+0,03%

Tháng 2/2023

Bạc New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

23,50

-0,15

-0,62%

Tháng 3/2023

Bạch kim

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.041,25

-0,56

-0,05%

N/A

Palađi

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.705,11

-17,42

-1,01%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

4,2170

4,3145

4,2120

4,2285

4,2150

Feb'23

4,2180

4,2230

4,2175

4,2175

4,2315

Mar'23

4,2265

4,2315

4,1970

4,1975

4,2345

Apr'23

4,2340

4,2340

4,2160

4,2160

4,2390

May'23

4,2330

4,2365

4,2050

4,2050

4,2420

Jun'23

4,2585

4,3500

4,2200

4,2450

4,2325

Jul'23

4,2420

4,2420

4,2105

4,2125

4,2450

Aug'23

4,2450

4,2450

4,2450

4,2450

4,2470

Sep'23

4,2420

4,2420

4,2120

4,2120

4,2450

Oct'23

4,3420

4,3420

4,2350

4,2470

4,2350

Nov'23

4,3410

4,3410

4,2450

4,2475

4,2355

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

1911,1

1911,1

1901,2

1904,4

1907,2

Feb'23

1907,0

1911,3

1902,0

1902,3

1907,0

Mar'23

1913,2

1917,2

1909,9

1909,9

1914,6

Apr'23

1924,5

1927,9

1918,7

1919,2

1923,8

Jun'23

1939,1

1944,9

1935,4

1935,8

1940,6

Aug'23

1959,3

1959,9

1959,3

1959,9

1957,2

Oct'23

1971,9

1973,5

1971,9

1973,5

1973,7

Dec'23

1985,9

1986,2

1985,9

1986,1

1990,6

Feb'24

2007,0

2007,0

2006,9

2006,9

2009,9

Apr'24

2021,6

2021,6

2021,6

2021,6

2024,6

Jun'24

2035,8

2035,8

2035,8

2035,8

2038,8

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

1696,20

1696,20

1696,20

1696,20

1724,20

Feb'23

1700,20

1700,20

1700,20

1700,20

1728,20

Mar'23

1715,00

1717,50

1694,00

1702,50

1706,00

Jun'23

1730,00

1730,00

1730,00

1730,00

1720,50

Sep'23

1750,00

1750,00

1733,00

1733,00

1760,30

Dec'23

1751,10

1751,10

1751,10

1751,10

1778,40

Mar'24

1772,90

1772,90

1772,90

1772,90

1800,20

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

1052,7

1052,7

1034,5

1034,5

1037,5

Feb'23

1037,9

1037,9

1037,9

1037,9

1041,1

Mar'23

1043,4

1043,4

1043,4

1043,4

1046,6

Apr'23

1046,1

1048,5

1042,2

1042,9

1043,7

Jul'23

1051,6

1054,5

1050,4

1053,0

1049,9

Oct'23

1050,0

1091,0

1048,3

1053,4

1056,3

Jan'24

1059,4

1059,4

1059,4

1059,4

1062,7

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jan'23

24,250

24,260

23,530

23,530

23,944

Feb'23

23,460

23,460

23,285

23,285

23,569

Mar'23

23,595

23,635

23,360

23,375

23,647

May'23

23,760

23,780

23,575

23,580

23,836

Jul'23

23,940

23,940

23,800

23,800

24,013

Sep'23

24,645

24,965

24,210

24,220

24,653

Dec'23

24,730

24,730

24,450

24,505

24,938

Jan'24

24,540

24,540

24,540

24,540

24,973

Mar'24

25,300

25,300

24,765

24,765

25,198

May'24

24,963

24,963

24,963

24,963

25,396

Jul'24

25,004

25,004

25,004

25,004

25,437

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts