Đồng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(UScent/lb)

433,40

+2,75

+0,64%

Tháng 7/2022

Vàng New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

1.852,80

-4,50

-0,24%

Tháng 8/2022

Bạc New York

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

21,80

-0,30

-1,36%

Tháng 7/2022

Bạch kim

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

958,21

-2,71

-0,28%

N/A

Palađi

Đơn vị

Giá

Chênh lệch

% thay đổi

Kỳ hạn

(USD/ounce)

2.045,30

+9,86

+0,48%

N/A

Bảng giá kim loại chi tiết:

Đồng (USD/lb)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

4,3410

4,3490

4,3310

4,3330

4,3040

Jul'22

4,3200

4,3600

4,3095

4,3325

4,3065

Aug'22

4,3550

4,3550

4,3295

4,3295

4,3065

Sep'22

4,3320

4,3640

4,3175

4,3395

4,3145

Oct'22

4,2925

4,3185

4,2925

4,3185

4,2715

Nov'22

4,3155

4,3225

4,3155

4,3225

4,2755

Dec'22

4,3450

4,3700

4,3285

4,3450

4,3240

Jan'23

4,2960

4,3290

4,2960

4,3290

4,2810

Feb'23

4,3240

4,3330

4,3240

4,3330

4,2860

Mar'23

4,3555

4,3600

4,3525

4,3540

4,3315

Apr'23

4,3000

4,3360

4,3000

4,3360

4,2890

Vàng (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

1850,3

1862,1

1842,6

1845,4

1851,3

Jul'22

1852,6

1863,7

1845,0

1849,2

1854,0

Aug'22

1856,5

1867,9

1848,3

1852,8

1857,3

Oct'22

1862,0

1875,3

1856,4

1858,1

1865,0

Dec'22

1872,2

1883,9

1865,4

1869,2

1873,7

Feb'23

1875,0

1877,9

1875,0

1877,9

1883,1

Apr'23

1888,7

1902,0

1885,5

1885,5

1892,4

Jun'23

1908,0

1908,0

1900,0

1901,9

1898,1

Aug'23

1911,1

1911,1

1911,1

1911,1

1907,3

Oct'23

1920,8

1920,8

1920,8

1920,8

1917,0

Dec'23

1931,8

1931,8

1931,8

1931,8

1928,0

Palađi (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

2055,00

2062,50

2013,50

2013,50

2044,70

Jul'22

1991,50

2050,10

1991,00

2050,10

1995,20

Aug'22

2054,00

2054,00

2054,00

2054,00

1995,90

Sep'22

2055,00

2084,00

2023,00

2031,50

2054,80

Dec'22

2062,60

2062,60

2062,60

2062,60

2006,50

Mar'23

2064,60

2064,60

2064,60

2064,60

2008,50

Jun'23

2066,60

2066,60

2066,60

2066,60

2010,50

Bạch kim (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

944,5

945,5

944,5

945,5

939,9

Jul'22

949,2

953,5

940,5

946,4

943,0

Aug'22

943,8

943,8

943,8

943,8

938,1

Oct'22

948,4

953,4

945,0

948,4

945,1

Jan'23

950,0

950,2

945,7

945,7

946,2

Apr'23

951,5

951,5

951,5

951,5

945,6

Jul'23

955,6

955,6

955,6

955,6

949,7

Bạc (USD/ounce)

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Jun'22

22,010

22,395

22,010

22,060

21,935

Jul'22

22,150

22,310

21,725

21,775

22,096

Aug'22

22,138

22,138

22,138

22,138

-

Sep'22

22,210

22,385

21,820

21,910

22,191

Dec'22

22,285

22,570

22,005

22,025

22,367

Jan'23

22,100

22,105

22,100

22,105

22,430

Mar'23

22,395

22,465

22,230

22,230

22,570

May'23

22,709

22,709

22,709

22,709

22,584

Jul'23

22,855

22,855

22,855

22,855

22,730

Sep'23

23,210

23,210

23,001

23,001

22,876

Dec'23

23,211

23,211

23,211

23,211

23,086

Nguồn: Vinanet/VITIC/Bloomberg, Tradingcharts