Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

Đvt: Uscent/bushel

Dec'16

3472/8

3476/8

346

346

3476/8

Mar'17

357

3574/8

3556/8

3562/8

3574/8

May'17

364

3644/8

3632/8

3634/8

3644/8

Jul'17

3706/8

3714/8

3696/8

3696/8

3714/8

Sep'17

3772/8

3772/8

3764/8

3764/8

378

Dec'17

3856/8

3862/8

385

385

3864/8

Mar'18

-

-

-

3956/8*

3956/8

May'18

-

-

-

4012/8*

4012/8

Jul'18

-

-

-

4056/8*

4056/8

Sep'18

-

-

-

4046/8*

4046/8

Dec'18

-

-

-

406*

406

Jul'19

-

-

-

4216/8*

4216/8

Dec'19

-

-

-

4132/8*

4132/8

 Nguồn: Tradingcharts.com