Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
102,31
102,42
101,92
101,99
102,33
101,85
101,95
101,47
101,55
101,90
101,11
101,11
100,73
100,73
101,15
100,09
100,09
99,75
99,75
100,16
99,12
99,14
98,85
98,85
99,13
-
-
-
98,02 *
98,14
-
-
-
97,21 *
97,27
-
-
-
96,29 *
96,44
-
-
-
95,55 *
95,62
-
-
-
94,49 *
94,90
-
-
-
94,21 *
94,26
-
-
-
92,55 *
93,63
-
-
-
93,60 *
93,06
92,54
92,71
92,23
92,23
92,54
-
-
-
91,00 *
91,89
-
-
-
90,25 *
91,27
-
-
-
90,00 *
90,69
-
-
-
90,00 *
90,12
-
-
-
90,40 *
89,64
-
-
-
89,26 *
89,21
-
-
-
88,68 *
88,66
-
-
-
88,36 *
88,20
-
-
-
88,00 *
87,83
-
-
-
87,51 *
87,51
-
-
-
87,22 *
87,28
87,07
87,07
87,07
87,07
87,07
-
-
-
86,55 *
86,65
-
-
-
87,00 *
86,27
-
-
-
85,70 *
85,93
-
-
-
-
85,62
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet