Kỳ hạn
Giá mở cửa
Giá cao
Giá thấp
Giá mới nhất
Giá ngày hôm trước
Đvt: USD/thùng
102,91
102,91
102,56
102,71
103,03
102,33
102,33
102,01
102,16
102,52
101,55
101,55
101,21
101,32
101,74
100,22
100,22
100,21
100,21
100,75
-
-
-
99,48 *
99,71
98,42
98,42
98,42
98,42
98,73
97,32
97,32
97,30
97,30
97,86
-
-
-
96,59 *
97,03
-
-
-
96,09 *
96,19
-
-
-
94,75 *
95,45
-
-
-
94,44 *
94,79
-
-
-
94,07 *
94,15
-
-
-
94,01 *
93,56
92,48
92,48
92,48
92,48
93,02
-
-
-
91,20 *
92,35
-
-
-
92,51 *
91,72
-
-
-
90,85 *
91,12
-
-
-
91,01 *
90,53
-
-
-
90,40 *
90,04
-
-
-
89,46 *
89,61
-
-
-
88,68 *
89,06
-
-
-
88,36 *
88,59
-
-
-
88,00 *
88,22
-
-
-
87,51 *
87,89
-
-
-
87,22 *
87,65
-
-
-
86,93 *
87,44
-
-
-
86,55 *
87,01
-
-
-
87,00 *
86,62
-
-
-
85,70 *
86,27
-
-
-
-
85,94
* Chỉ giá ngày trước đó,
VINANET

Nguồn: Internet