Đvt: Uscent/lb

 

Kỳ hạn

Giá mở cửa

Giá cao

Giá thấp

Giá mới nhất

Giá ngày hôm trước

21,90

21,96

21,21

21,25 *

20,81

22,25

22,28

21,62

21,64 *

21,18

23,05

23,08

22,48

22,50 *

21,99

23,00

23,00

22,44

22,47 *

21,98

22,75

22,75

22,31

22,38 *

22,00

22,73

22,84

22,40

22,48 *

22,17

22,92

22,97

22,60

22,67 *

22,47

22,47

22,47

22,30

22,33 *

22,21

22,10

22,10

21,98

22,01 *

22,02

21,90

21,90

21,80

21,84 *

21,95

21,87

21,87

21,66

21,67 *

21,92

Nguồn: Dow jones

Nguồn: Internet